sign over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ký chuyển nhượng (quyền sở hữu): "sign over" có nghĩa là ký tên vào một văn bản pháp lý để chính thức chuyển giao quyền sở hữu một tài sản, quyền lợi hoặc trách nhiệm cho người khác. Hành động này thường đi kèm với thủ tục pháp lý và có hiệu lực ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy đã ký chuyển nhượng căn nhà cho con trai sau khi nghỉ hưu.)
- (Công ty đã ký chuyển nhượng quyền sáng chế cho một tập đoàn lớn hơn.)
- (Anh ấy đã ký chuyển nhượng toàn bộ tài sản của mình cho tổ chức từ thiện trước khi qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sign over one's rights": ký chuyển nhượng quyền lợi của mình.
- The author signed over the copyright to the publisher. (Tác giả đã ký chuyển nhượng bản quyền cho nhà xuất bản.)
- "to sign over property": ký chuyển nhượng tài sản.
- They signed over the land to the government for development. (Họ đã ký chuyển nhượng mảnh đất cho chính phủ để phát triển.)
- "to sign over a contract": ký chuyển nhượng một hợp đồng.
- The contractor signed over the construction contract to a subcontractor. (Nhà thầu đã ký chuyển nhượng hợp đồng xây dựng cho một nhà thầu phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sign away (cụm động từ): tương tự "sign over", nhưng thường mang nghĩa từ bỏ quyền lợi một cách dứt khoát.
- She signed away her inheritance rights without hesitation. (Cô ấy đã ký từ bỏ quyền thừa kế của mình mà không do dự.)
- Sign off (cụm động từ): ký kết hoặc chấm dứt một thỏa thuận, nhưng không nhất thiết liên quan đến chuyển nhượng quyền sở hữu.
Từ đồng nghĩa
- Transfer: chuyển nhượng (hành động chung, không nhất thiết qua ký kết).
- Assign: chỉ định hoặc chuyển giao quyền lợi (thường dùng trong pháp lý).
- Cede: nhượng lại (quyền lợi hoặc lãnh thổ, thường mang tính chính trị hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign over to: ký chuyển nhượng cho ai đó.
- He signed over the business to his partner. (Anh ấy đã ký chuyển nhượng doanh nghiệp cho đối tác của mình.)
- Sign over in: ký chuyển nhượng dưới hình thức nào đó.
- They signed over the estate in a legal ceremony. (Họ đã ký chuyển nhượng bất động sản trong một buổi lễ pháp lý.)
Thành ngữ liên quan
- Sign on the dotted line: ký vào chỗ chấm chấm (ám chỉ việc ký kết một hợp đồng chính thức).
- Before you sign on the dotted line, make sure you understand the terms. (Trước khi bạn ký vào chỗ chấm chấm, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu các điều khoản.)
- Put one's signature to: đặt chữ ký của mình vào (một văn bản).
- He put his signature to the deed of transfer. (Anh ấy đã đặt chữ ký của mình vào văn bản chuyển nhượng.)